Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() Philadelphia | 76 | 38 | 26 | 12 | 88 | 29 | 226-230 | 9-4 | 7-3-0 | 1 | TTBBT |
27 | ![]() ![]() Winnipeg | 75 | 32 | 31 | 12 | 76 | 30 | 213-231 | 2-4 | 5-3-2 | -1 | TBTTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Winnipeg | 75 | 32 | 31 | 12 | 76 | 30 | 213-231 | 2-4 | 5-3-2 | -1 | TBTTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Philadelphia | 76 | 38 | 26 | 12 | 88 | 29 | 226-230 | 9-4 | 7-3-0 | 1 | TTBBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Philadelphia | 76 | 38 | 26 | 12 | 88 | 29 | 226-230 | 9-4 | 7-3-0 | 1 | TTBBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Winnipeg | 75 | 32 | 31 | 12 | 76 | 30 | 213-231 | 2-4 | 5-3-2 | -1 | TBTTB |
Sô trận đã đấu - 74 | từ {năm}
WPGPHI
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của74





