Bảng xếp hạng
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Montreal | 82 | 48 | 24 | 10 | 106 | 44 | 283-256 | 4-5 | 7-3-0 | -1 | TTBTB |
11 | ![]() ![]() Philadelphia | 82 | 43 | 27 | 12 | 98 | 33 | 250-243 | 10-4 | 7-3-0 | 3 | TBTTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Montreal | 82 | 48 | 24 | 10 | 106 | 44 | 283-256 | 4-5 | 7-3-0 | -1 | TTBTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Montreal | 82 | 48 | 24 | 10 | 106 | 44 | 283-256 | 4-5 | 7-3-0 | -1 | TTBTB |
8 | ![]() ![]() Philadelphia | 82 | 43 | 27 | 12 | 98 | 33 | 250-243 | 10-4 | 7-3-0 | 3 | TBTTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Philadelphia | 82 | 43 | 27 | 12 | 98 | 33 | 250-243 | 10-4 | 7-3-0 | 3 | TBTTT |
Sô trận đã đấu - 253 | từ {năm}
PHIMTL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





