Tổng Quan Trận Đấu
1
Thời gian hội ý
1
12
Số lần phạm lỗi
14
Thống Kê Mùa Giải
DUBZAL
DUBZAL
86.5Points88.5
33.6Rebounds35
18.5Assists19.5
5.6Steals5.9
2.7Blocks2.7
10.3Turnovers11.5
61.8Field Goals Attempted64.4
48%Field Goal Percentage49%
22.9Three Pointers Attempted24.5
35%Three Point Percentage40%
23Free Throws Attempted20.1
82%Free Throw Percentage75%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Žalgiris Kaunas | 35 | 21 | 14 | 3071-2895 | 176 | 1.061 | 0.6 | BTTTT |
12 | ![]() ![]() Dubai | 35 | 18 | 17 | 3093-3080 | 13 | 1.004 | 0.514 | BTBBT |
Sô trận đã đấu - 1 | từ {năm}
DUBZAL
Đã thắng
Đã thắng





