Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
2
27
Số lần phạm lỗi
25
Thống Kê Mùa Giải
DUBPAN
DUBPAN
86.5Points86.9
33.6Rebounds33.7
18.5Assists18.7
5.6Steals6.3
2.7Blocks2.1
10.3Turnovers11
61.8Field Goals Attempted64.8
48%Field Goal Percentage48%
22.9Three Pointers Attempted24.1
35%Three Point Percentage35%
23Free Throws Attempted19.9
82%Free Throw Percentage80%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Panathinaikos B.C. | 35 | 20 | 15 | 3040-2985 | 55 | 1.018 | 0.571 | TTTTB |
12 | ![]() ![]() Dubai | 35 | 18 | 17 | 3093-3080 | 13 | 1.004 | 0.514 | BTBBT |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
DUBPAN
Đã thắng
Đã thắng





