Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
1
13
Số lần phạm lỗi
19
Thống Kê Mùa Giải
VIBPAR
VIBPAR
81.9Points77.1
33Rebounds30.9
19.6Assists16.6
6.5Steals7
2Blocks2.1
13.9Turnovers11.8
61.6Field Goals Attempted61
48%Field Goal Percentage47%
26.3Three Pointers Attempted23.7
35%Three Point Percentage34%
17.9Free Throws Attempted15.2
79%Free Throw Percentage81%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() Partizan Belgrade | 34 | 14 | 20 | 2733-2933 | -200 | 0.932 | 0.412 | TTTTT |
17 | ![]() ![]() Virtus Bologna | 34 | 13 | 21 | 2788-2939 | -151 | 0.949 | 0.382 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 10 | từ {năm}
VIBPAR
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của10





