Tổng Quan Trận Đấu
Group Table
Giải MHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() U20 Omskie Yastreby | 58 | 40 | 18 | 4 | 2 | 1 | 4 | 219-113 | 106 | 86 | TTTTT |
Giải MHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() U20 Sibirskie Snaipery | 58 | 35 | 23 | 3 | 4 | 1 | 1 | 189-133 | 56 | 75 | BTBTT |
Sô trận đã đấu - 68 | từ {năm}
OMSSNA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của68





