Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
5
18
Số lần phạm lỗi
25
Thống Kê Mùa Giải
LUDTOW
LUDTOW
81.2Points82
38.7Rebounds35.2
13.6Assists15
6.1Steals6.3
2Blocks1.4
15.2Turnovers14.7
62.2Field Goals Attempted60.8
44%Field Goal Percentage46%
30Three Pointers Attempted25.2
34%Three Point Percentage33%
23.5Free Throws Attempted24.5
68%Free Throw Percentage73%
Bảng xếp hạng|Giải BBL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() MHP Riesen Ludwigsburg | 26 | 15 | 11 | 2198-2168 | 30 | 1.014 | 0.577 | 30 | TBTTT |
13 | ![]() ![]() Hamburg Towers | 26 | 11 | 15 | 2229-2293 | -64 | 0.972 | 0.423 | 22 | BTBTT |
Sô trận đã đấu - 16 | từ {năm}
LUDTOW
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của16





