Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
2
23
Số lần phạm lỗi
23
Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Sencur | 24 | 16 | 8 | 2097-1925 | 172 | 40 | TTTBT |
6 | ![]() ![]() KK Šentjur | 25 | 9 | 16 | 1920-2097 | -177 | 34 | TBBBT |
Sô trận đã đấu - 43 | từ {năm}
SENSEN
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của43





