22
Tháng 2,2026
5
/ 11
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ 11
60
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
United League, Vòng Đấu Chính

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
CSKA Moscow
403733723-29717521.2530.92577
2
Uniks Kazan
403373471-29615101.1720.82573
3
BC Zenit Saint Petersburg
4028123501-30334681.1540.768
4
BC Lokomotiv Kuban
4027133445-32092361.0740.67567
5
Parma Permsky Kray
4022183284-31371471.0470.5562
6
BK Uralmash Yekaterinburg
4019213188-3119691.0220.47559
7
MBA Moscow
4018223212-3289-770.9770.4558
8
BC Enisey Krasnoyarsk
4015253129-3288-1590.9520.37555
9
BC Nizhny Novgorod
4012283045-3517-4720.8660.352
10
BC Avtodor Saratov
407332860-3432-5720.8330.17547
11
Samara
402382870-3772-9020.7610.0542

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Tài/Xỉu

PPKZSP
Tài 125.5
98‏%
81.4
100‏%
87.53
Tài 145.5
78‏%
81.4
90‏%
87.53
Tài 165.5
38‏%
81.4
35‏%
87.53
Tài 185.5
3‏%
81.4
5‏%
87.53
Tài 200.5
0‏%
81.4
0‏%
87.53
Tài 225.5
0‏%
81.4
0‏%
87.53
Xỉu 125.5
3‏%
81.4
0‏%
87.53
Xỉu 145.5
23‏%
81.4
10‏%
87.53
Xỉu 165.5
63‏%
81.4
65‏%
87.53
Xỉu 185.5
98‏%
81.4
95‏%
87.53
Xỉu 200.5
100‏%
81.4
100‏%
87.53
Xỉu 225.5
100‏%
81.4
100‏%
87.53