Tứ kết
|
27
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
7500
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
80
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

4
Thời gian hội ý
4
21
Số lần phạm lỗi
26
93
80
28
12
19
21
21
27
25
20
Đội
1
2
3
4

Bảng xếp hạng|
United League, Vòng Đấu Chính

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
4
BC Lokomotiv Kuban
4027133445-32092361.0740.67567
5
Parma Permsky Kray
4022183284-31371471.0470.5562

Sô trận đã đấu - 34 |  từ {năm}

LOK

PPK
Đã thắng
Đã thắng
25(74‏%)
9(26‏%)
Chiến thắng lớn nhất
3009
Total Points
2680
88,5
Số điểm trung bình
78,8