Bảng xếp hạng|United League, Vòng Đấu Chính
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() BC Lokomotiv Kuban | 40 | 27 | 13 | 3445-3209 | 236 | 1.074 | 0.675 | 67 | TBTTT |
5 | ![]() ![]() Parma Permsky Kray | 40 | 22 | 18 | 3284-3137 | 147 | 1.047 | 0.55 | 62 | BTTTB |
Sô trận đã đấu - 33 | từ {năm}
LOKPPK
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của33





