Bảng xếp hạng|2. Liga
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Hodonin | 39 | 16 | 23 | 2 | 1 | 0 | 0 | 126-151 | -25 | 47 | BBBTT |
9 | ![]() ![]() Novy Jicin | 39 | 15 | 24 | 1 | 2 | 4 | 0 | 93-147 | -54 | 42 | TTBTB |
Sô trận đã đấu - 5 | từ {năm}
HODNOJ
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Hodonin | 39 | 16 | 23 | 2 | 1 | 0 | 0 | 126-151 | -25 | 47 | BBBTT |
9 | ![]() ![]() Novy Jicin | 39 | 15 | 24 | 1 | 2 | 4 | 0 | 93-147 | -54 | 42 | TTBTB |