Bảng xếp hạng|2. Liga
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() HK Jestřábi Prostějov | 39 | 34 | 5 | 0 | 0 | 1 | 3 | 185-68 | 117 | 104 | TTBTB |
8 | ![]() ![]() Hodonin | 39 | 16 | 23 | 2 | 1 | 0 | 0 | 126-151 | -25 | 47 | BBBTT |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
HODJPR
Đã thắng
Hòa
Đã thắng





