Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
3
22
Số lần phạm lỗi
19
Bảng xếp hạng|SLB 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Surrey 89ers | 32 | 14 | 18 | 2778-2845 | -67 | 0.976 | 0.438 | 28 | TBBTB |
8 | ![]() ![]() Newcastle | 32 | 12 | 20 | 2824-2854 | -30 | 0.989 | 0.375 | 24 | BTBBB |
Sô trận đã đấu - 8 | từ {năm}
SURNEW
Đã thắng
Đã thắng





