Bảng Xếp Hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() Athletics | 12 | 11 | 0.522 | 4.5 | 136 | 0.00 | 6-4 | 1 | 0 | 5-5 | 7-6 | BBTBT |
30 | ![]() ![]() Kansas City | 7 | 16 | 0.304 | 9.5 | 131 | 0.00 | 2-8 | -8 | 0 | 5-6 | 2-10 | BBBBB |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Athletics | 12 | 11 | 0.522 | 1.5 | 139 | 0.00 | 6-4 | 1 | 0 | 5-5 | 7-6 | BBTBT |
15 | ![]() ![]() Kansas City | 7 | 16 | 0.304 | 6.5 | 134 | 4.50 | 2-8 | -8 | 0 | 5-6 | 2-10 | BBBBB |
MLB 2026, American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Kansas City | 7 | 16 | 0.304 | 5.5 | 136 | 4.50 | 2-8 | -8 | 0 | 5-6 | 2-10 | BBBBB |
MLB 2026, American League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Athletics | 12 | 11 | 0.522 | - | 0 | 0.00 | 6-4 | 1 | 0 | 5-5 | 7-6 | BBTBT |
Sô trận đã đấu - 667 | từ {năm}
ATHKC
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





