Các giải đấu thông lệ
|
16
Tháng 4,2026
Kết thúc
6
:
9
60
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Tổng quan

Athletics
Texas
1
0
0
2
0
0
3
0
1
4
0
0
5
3
1
6
0
1
7
0
2
8
3
0
9
0
4
R
6
9
H
13
10
E
1
0

Bảng xếp hạng

MLB 2026
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
12
Athletics
13110.5423.51360.006-4205-58-6
13
Texas
12110.5224.01360.005-5104-38-8
MLB 2026, American League
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
3
Athletics
13110.5421.51380.006-4205-58-6
4
Texas
12110.5222.01380.005-5104-38-8
MLB 2026, American League West
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
1
Athletics
13110.542-00.006-4205-58-6
2
Texas
12110.5220.500.005-5104-38-8

Sô trận đã đấu - 1058 |  từ {năm}

ATH

TEX
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
533(50‏%)
4(0‏%)
521(49‏%)
Chiến thắng lớn nhất
4954
Tổng số lượt chạy
4959
4,68
AVG chạy mỗi trận
4,69