Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() NY Yankees | 14 | 9 | 0.609 | 2.0 | 138 | 0.00 | 6-4 | 4 | 0 | 8-5 | 6-4 | BTTTT |
26 | ![]() ![]() Houston | 10 | 16 | 0.385 | 7.5 | 131 | 0.00 | 4-6 | 1 | 0 | 7-6 | 3-10 | BBTBT |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() NY Yankees | 14 | 9 | 0.609 | - | 0 | 0.00 | 6-4 | 4 | 0 | 8-5 | 6-4 | BTTTT |
14 | ![]() ![]() Houston | 10 | 16 | 0.385 | 5.5 | 133 | 3.50 | 4-6 | 1 | 0 | 7-6 | 3-10 | BBTBT |
MLB 2026, American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() NY Yankees | 14 | 9 | 0.609 | - | 0 | 0.00 | 6-4 | 4 | 0 | 8-5 | 6-4 | BTTTT |
MLB 2026, American League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Houston | 10 | 16 | 0.385 | 3.5 | 134 | 3.50 | 4-6 | 1 | 0 | 7-6 | 3-10 | BBTBT |
Sô trận đã đấu - 133 | từ {năm}
HOUNYY
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100
- 202504 thg 9, 2025MLB Các giải đấu thông lệ

HoustonH248NY Yankees
03 thg 9, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
HoustonH287NY Yankees
02 thg 9, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
HoustonH217NY Yankees
10 thg 8, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
NY YankeesH217Houston
09 thg 8, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
NY YankeesH254Houston




