Tổng quan
Kết thúc


Detroit


St. Louis Cardinals
1
0
0
2
0
0
3
0
0
4
2
0
5
1
0
6
1
0
7
0
0
8
0
0
9
0
0
R
4
0
title
H
10
5
E
1
0
Group Table
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Detroit | 4 | 4 | 0.5 | 3.0 | 152 | 0.00 | 4-4 | 2 | 0 | 2-0 | 2-4 | BBBTT |
12 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 4 | 4 | 0.5 | 3.0 | 152 | 0.00 | 4-4 | -2 | 0 | 4-2 | 0-2 | BTTBB |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Detroit | 4 | 4 | 0.5 | 3.0 | 152 | 0.00 | 4-4 | 2 | 0 | 2-0 | 2-4 | BBBTT |
MLB 2026, American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Detroit | 4 | 4 | 0.5 | 1.0 | 0 | 0.00 | 4-4 | 2 | 0 | 2-0 | 2-4 | BBBTT |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 4 | 4 | 0.5 | 2.0 | 153 | 1.00 | 4-4 | -2 | 0 | 4-2 | 0-2 | BTTBB |
MLB 2026, National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 4 | 4 | 0.5 | 2.0 | 154 | 1.00 | 4-4 | -2 | 0 | 4-2 | 0-2 | BTTBB |
Sô trận đã đấu - 88 | từ {năm}
DETSTL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của88



