Các giải đấu thông lệ
|
14
Tháng 4,2026
Kết thúc
2
:
1
40
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Tổng quan

Athletics
Texas
1
0
1
2
0
0
3
2
0
4
0
0
5
0
0
6
0
0
7
0
0
8
0
0
9
0
0
R
2
1
H
4
4
E
0
0

Bảng Xếp Hạng

MLB 2026
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
13
Athletics
12110.5224.51360.006-4105-57-6
15
Texas
11110.55.01360.004-6-203-38-8
MLB 2026, American League
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
4
Athletics
12110.5221.51390.006-4105-57-6
6
Texas
11110.52.01390.004-6-203-38-8
MLB 2026, American League West
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
1
Athletics
12110.522-00.006-4105-57-6
2
Texas
11110.50.500.004-6-203-38-8

Sô trận đã đấu - 1058 |  từ {năm}

ATH

TEX
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
533(50‏%)
4(0‏%)
521(49‏%)
Chiến thắng lớn nhất
4954
Tổng số lượt chạy
4959
4,68
AVG chạy mỗi trận
4,69