Bảng xếp hạng
MLB 2026
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Cleveland | 15 | 13 | 0.536 | 3.0 | 133 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 8-5 | 7-8 | BTBTB |
MLB 2026, American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Cleveland | 15 | 13 | 0.536 | - | 0 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 8-5 | 7-8 | BTBTB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Atlanta | 19 | 8 | 0.704 | - | 0 | 0.00 | 9-1 | 3 | 0 | 9-4 | 10-4 | TBTTT |
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Atlanta | 19 | 8 | 0.704 | - | 0 | 0.00 | 9-1 | 3 | 0 | 9-4 | 10-4 | TBTTT |
Sô trận đã đấu - 48 | từ {năm}
ATLCLE
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của48





