Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Atlanta | 20 | 9 | 0.69 | - | - | 0.00 | 8-2 | 1 | 0 | 10-5 | 10-4 | TTTBT |
29 | ![]() ![]() Philadelphia | 9 | 19 | 0.321 | 10.5 | 124 | 0.00 | 1-9 | -1 | 0 | 5-10 | 4-9 | BBBTB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Atlanta | 20 | 9 | 0.69 | - | 0 | 0.00 | 8-2 | 1 | 0 | 10-5 | 10-4 | TTTBT |
15 | ![]() ![]() Philadelphia | 9 | 19 | 0.321 | 10.5 | 124 | 7.00 | 1-9 | -1 | 0 | 5-10 | 4-9 | BBBTB |
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Atlanta | 20 | 9 | 0.69 | - | 0 | 0.00 | 8-2 | 1 | 0 | 10-5 | 10-4 | TTTBT |
5 | ![]() ![]() Philadelphia | 9 | 19 | 0.321 | 10.5 | 128 | 7.00 | 1-9 | -1 | 0 | 5-10 | 4-9 | BBBTB |
Sô trận đã đấu - 2618 | từ {năm}
ATLPHI
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100
- 202626 thg 4, 2026MLB Các giải đấu thông lệ

AtlantaH262Philadelphia
25 thg 4, 2026MLB Các giải đấu thông lệ
AtlantaHPh58Philadelphia
24 thg 4, 2026MLB Các giải đấu thông lệ
AtlantaH253Philadelphia
19 thg 4, 2026MLB Các giải đấu thông lệ
PhiladelphiaH224Atlanta
18 thg 4, 2026MLB Các giải đấu thông lệ
PhiladelphiaH213Atlanta




