Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Arizona | 13 | 10 | 0.565 | 3.0 | 137 | 0.00 | 6-4 | -2 | 0 | 7-4 | 6-6 | TTTBB |
24 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 9 | 14 | 0.391 | 7.0 | 133 | 0.00 | 4-6 | 2 | 0 | 3-6 | 6-8 | BTBTT |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 9 | 14 | 0.391 | 5.0 | 135 | 3.00 | 4-6 | 2 | 0 | 3-6 | 6-8 | BTBTT |
MLB 2026, American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 9 | 14 | 0.391 | 4.0 | 137 | 3.00 | 4-6 | 2 | 0 | 3-6 | 6-8 | BTBTT |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Arizona | 13 | 10 | 0.565 | 3.0 | 137 | 1.00 | 6-4 | -2 | 0 | 7-4 | 6-6 | TTTBB |
MLB 2026, National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Arizona | 13 | 10 | 0.565 | 3.0 | 139 | 1.00 | 6-4 | -2 | 0 | 7-4 | 6-6 | TTTBB |
Sô trận đã đấu - 78 | từ {năm}
AZCWS
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của78





