Bảng xếp hạng
MLB 2026
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Baltimore | 11 | 13 | 0.458 | 3.5 | 136 | 1.50 | 4-6 | -1 | 0 | 6-6 | 5-7 | TBBTB |
MLB 2026, American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Baltimore | 11 | 13 | 0.458 | 3.5 | 138 | 1.50 | 4-6 | -1 | 0 | 6-6 | 5-7 | TBBTB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Arizona | 13 | 10 | 0.565 | 3.0 | 137 | 1.00 | 6-4 | -2 | 0 | 7-4 | 6-6 | TTTBB |
MLB 2026, National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Arizona | 13 | 10 | 0.565 | 3.0 | 139 | 1.00 | 6-4 | -2 | 0 | 7-4 | 6-6 | TTTBB |
Sô trận đã đấu - 33 | từ {năm}
BALAZ
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của33





