Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | ![]() ![]() Washington | 11 | 16 | 0.407 | 8.0 | 128 | 0.00 | 3-7 | -3 | 0 | 3-10 | 8-6 | BTBBB |
28 | ![]() ![]() NY Mets | 9 | 17 | 0.346 | 9.5 | 127 | 0.00 | 2-8 | -1 | 0 | 5-8 | 4-9 | BBTTB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Washington | 11 | 16 | 0.407 | 8.0 | 128 | 4.50 | 3-7 | -3 | 0 | 3-10 | 8-6 | BTBBB |
14 | ![]() ![]() NY Mets | 9 | 17 | 0.346 | 9.5 | 127 | 6.00 | 2-8 | -1 | 0 | 5-8 | 4-9 | BBTTB |
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Washington | 11 | 16 | 0.407 | 8.0 | 132 | 4.50 | 3-7 | -3 | 0 | 3-10 | 8-6 | BTBBB |
4 | ![]() ![]() NY Mets | 9 | 17 | 0.346 | 9.5 | 131 | 6.00 | 2-8 | -1 | 0 | 5-8 | 4-9 | BBTTB |
Sô trận đã đấu - 1066 | từ {năm}
NYMWSH
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100
- 202621 thg 3, 2026MLB Spring Training Các giải đấu thông lệ

WashingtonH231NY Mets
16 thg 3, 2026MLB Spring Training Các giải đấu thông lệ
NY MetsH2612Washington
13 thg 3, 2026MLB Spring Training Các giải đấu thông lệ
WashingtonH238NY Mets
05 thg 3, 2026MLB Spring Training Các giải đấu thông lệ
WashingtonH274NY Mets
28 thg 2, 2026MLB Spring Training Các giải đấu thông lệ
NY MetsH223Washington




