Bảng xếp hạng
MLB 2026
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() LA Angels | 11 | 14 | 0.44 | 4.0 | 135 | 2.00 | 4-6 | -4 | 0 | 4-7 | 7-7 | TBBBB |
MLB 2026, American League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() LA Angels | 11 | 14 | 0.44 | 2.5 | 137 | 2.00 | 4-6 | -4 | 0 | 4-7 | 7-7 | TBBBB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() NY Mets | 7 | 16 | 0.304 | 9.0 | 131 | 6.50 | 0-10 | -10 | 0 | 3-7 | 4-9 | BBBBB |
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() NY Mets | 7 | 16 | 0.304 | 8.5 | 134 | 6.50 | 0-10 | -10 | 0 | 3-7 | 4-9 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 30 | từ {năm}
LAANYM
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của30





