Bảng xếp hạng
MLB 2026
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Baltimore | 13 | 15 | 0.464 | 5.0 | 130 | 1.00 | 4-6 | -2 | 0 | 7-8 | 6-7 | BTTBB |
MLB 2026, American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Baltimore | 13 | 15 | 0.464 | 5.0 | 134 | 1.00 | 4-6 | -2 | 0 | 7-8 | 6-7 | BTTBB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Miami | 13 | 15 | 0.464 | 6.5 | 128 | 3.00 | 4-6 | -2 | 0 | 10-6 | 3-9 | BTTBB |
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Miami | 13 | 15 | 0.464 | 6.5 | 132 | 3.00 | 4-6 | -2 | 0 | 10-6 | 3-9 | BTTBB |
Sô trận đã đấu - 67 | từ {năm}
MIABAL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của67





