Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
2
19
Số lần phạm lỗi
21
Bảng xếp hạng|I A MCKL 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Kotor | 26 | 12 | 14 | 2037-2100 | -63 | 38 | BTBBT |
12 | ![]() ![]() KK Danilovgrad | 26 | 10 | 16 | 2063-2215 | -152 | 36 | BBTTB |
Sô trận đã đấu - 4 | từ {năm}
DANKOT
Đã thắng
Đã thắng





