Ngày thi đấu 26
|
04
Tháng 4,2026
Kết thúc
60
:
84
40
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

3
Thời gian hội ý
2
19
Số lần phạm lỗi
21
60
84
19
18
14
19
4
26
23
21
Đội
1
2
3
4

Bảng xếp hạng|
I A MCKL 25/26

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
7
Kotor
2612142037-2100-6338
12
KK Danilovgrad
2610162063-2215-15236

Sô trận đã đấu - 4 |  từ {năm}

DAN

KOT
Đã thắng
Đã thắng
1(25‏%)
3(75‏%)
Chiến thắng lớn nhất
265
Total Points
324
66,3
Số điểm trung bình
81