Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
4
23
Số lần phạm lỗi
18
Bảng xếp hạng|I A MCKL 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Lovcen Cetinje | 26 | 17 | 9 | 2049-1956 | 93 | 43 | TTBTB |
12 | ![]() ![]() KK Danilovgrad | 26 | 10 | 16 | 2063-2215 | -152 | 36 | BBTTB |
Sô trận đã đấu - 4 | từ {năm}
DANLCE
Đã thắng
Đã thắng





