Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
1
21
Số lần phạm lỗi
32
Bảng xếp hạng|I A MCKL 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() KK Mornar Bar | 26 | 18 | 8 | 2266-2171 | 95 | 44 | TBTBT |
12 | ![]() ![]() KK Danilovgrad | 26 | 10 | 16 | 2063-2215 | -152 | 36 | BBTTB |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
DANMOR
Đã thắng
Đã thắng





