Bảng Xếp Hạng
Super Cup 25/26, Group A
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | SC East Bengal | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 5 | HTH |
2 | Mohun Bagan | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 5 | THH |
3 | Dempo | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3 | HHH |
4 | Chennaiyin FC | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 7 | -6 | 1 | BBH |
Super Cup 25/26, Group B
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Goa | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 6 | TTB |
2 | NorthEast United FC | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 5 | 1 | 5 | HHT |
3 | Jamshedpur FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 | BHT |
4 | Inter Kashi FC | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 7 | -5 | 1 | HBB |
Super Cup 25/26, Group C
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Punjab FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 4 | 7 | 9 | TTT |
2 | Bengaluru FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 5 | 5 | 6 | TTB |
3 | Gokulam Kerala FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | -4 | 3 | BBT |
4 | Mohammedan SC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 8 | -8 | 0 | BBB |
Super Cup 25/26, Group D
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mumbai City | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 6 | TBT |
2 | Kerala Blasters FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 6 | TTB |
3 | Rajasthan United | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | BTH |
4 | Hyderabad FC | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 9 | -6 | 1 | BBH |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Mohun Bagan
Dempo
Các trận đấu gần nhất- Mohun Bagan
Các trận đấu gần nhất- Dempo
Các trận đấu gần nhất
| MOH | DSC | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 1 1 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 2 2 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 2.00 | 3.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 0.67 2 / 3 | 1.00 3 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 2.00 1W | 0.00 0W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 0% 0 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Không ghi bàn | 67% 2 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 100% 3 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| MOH | DSC | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 33% 0.67 | 67% 1 |
| Tài 1.5 | 33% 0.67 | 67% 1 |
| Tài 2.5 | 0% 0.67 | 33% 1 |
| Tài 3.5 | 0% 0.67 | 33% 1 |
| Tài 4.5 | 0% 0.67 | 0% 1 |
| Tài 5.5 | 0% 0.67 | 0% 1 |
| Xỉu 0.5 | 67% 0.67 | 33% 1 |
| Xỉu 1.5 | 67% 0.67 | 33% 1 |
| Xỉu 2.5 | 100% 0.67 | 67% 1 |
| Xỉu 3.5 | 100% 0.67 | 67% 1 |
| Xỉu 4.5 | 100% 0.67 | 100% 1 |
| Xỉu 5.5 | 100% 0.67 | 100% 1 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.9
0.6
0.3
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Mohun Bagan
Dempo
Số liệu trung bình của giải đấu

