Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
4
21
Số lần phạm lỗi
16
Bảng xếp hạng
LUB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Hebraica Macabi | 22 | 14 | 8 | 1860-1798 | 62 | 36 | BBBTB |
6 | ![]() ![]() Aguada | 22 | 15 | 7 | 2022-1904 | 118 | 33 | TBTBB |
Giải bóng rổ LUB Uruguay, vòng chung kết
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Hebraica Macabi | 30 | 16 | 14 | 2534-2539 | -5 | 46 | BBBTB |
4 | ![]() ![]() Aguada | 30 | 20 | 10 | 2763-2608 | 155 | 46 | TBTBB |
Sô trận đã đấu - 22 | từ {năm}
HEBAGU
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của22





