08
Tháng 1,2015
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
81
:
58
7
/ 8
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ 8
100
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Giải Châu Âu 14/15, Bảng E
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Phong độ
1
Real
1131224-1032192
2
Barcelona
1131149-106287
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
951071-1072-1
4
Panathinaikos B.C.
771048-102226
5
Alba Berlin
77976-1031-55
6
Žalgiris Kaunas
591004-1075-71
7
KK Crvena zvezda
4101025-1059-34
8
Galatasaray
2121023-1167-144
Giải Châu Âu 14/15, Bảng F
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Phong độ
1
CSKA Moscow
1221227-1114113
2
Fenerbahçe S.K.
1131126-103393
3
Olympiacos Piraeus
1041075-100768
4
Anadolu Efes S.K.
681102-1132-30
5
Vitoria
681155-1164-9
6
Olimpia Milano
4101083-1193-110
7
Malaga
4101079-1140-61
8
BC Nizhny Novgorod
3111121-1185-64
Giải Châu Âu 14/15, Bảng A
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Phong độ
1
Real
82873-77598
2
Anadolu Efes S.K.
64723-69627
3
Uniks Kazan
55751-72130
4
Žalgiris Kaunas
55714-7095
5
BC Nizhny Novgorod
55764-823-59
6
Sassari
19758-859-101
Giải Châu Âu 14/15, Bảng B
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Phong độ
1
CSKA Moscow
100880-718162
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
73797-78314
3
Malaga
46763-7576
4
Alba Berlin
46762-791-29
5
Cedevita Zagreb
37740-789-49
6
Limoges
28702-806-104
Giải Châu Âu 14/15, Bảng C
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Phong độ
1
Barcelona
91861-738123
2
Fenerbahçe S.K.
82843-78756
3
Panathinaikos B.C.
55768-74325
4
Olimpia Milano
55775-795-20
5
FC Bayern Munich
28806-866-60
6
Turow
19773-897-124
Giải Châu Âu 14/15, Bảng D
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Phong độ
1
Olympiacos Piraeus
82748-71137
2
KK Crvena zvezda
64784-72856
3
Vitoria
55803-7985
4
Galatasaray
46803-818-15
5
N. Klaipeda
46763-857-94
6
Valencia
37775-76411

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Olympiacos Piraeus
Olimpia Milano

Tài/Xỉu

OPIOLM
Tài 125.5
90‏%
74
100‏%
77.42
Tài 145.5
50‏%
74
79‏%
77.42
Tài 165.5
7‏%
74
29‏%
77.42
Tài 185.5
0‏%
74
4‏%
77.42
Tài 200.5
0‏%
74
0‏%
77.42
Tài 225.5
0‏%
74
0‏%
77.42
Xỉu 125.5
10‏%
74
0‏%
77.42
Xỉu 145.5
50‏%
74
21‏%
77.42
Xỉu 165.5
93‏%
74
71‏%
77.42
Xỉu 185.5
100‏%
74
96‏%
77.42
Xỉu 200.5
100‏%
74
100‏%
77.42
Xỉu 225.5
100‏%
74
100‏%
77.42