Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | ![]() ![]() Osasco | 34 | 5 | 29 | 2576-2984 | -408 | 0.863 | 0.147 | BBTBB |
20 | ![]() ![]() Vasco Da Gama | 34 | 5 | 29 | 2379-2716 | -337 | 0.876 | 0.147 | BBTBB |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
VASOSA
Đã thắng
Đã thắng





