Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() Rio Claro Basquete SP | 35 | 10 | 25 | 2732-3017 | -285 | 0.906 | 0.286 | BTBBB |
20 | ![]() ![]() Vasco Da Gama | 35 | 5 | 30 | 2467-2825 | -358 | 0.873 | 0.143 | BTBBB |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
RCBVAS
Đã thắng
Đã thắng





