Ngày thi đấu 13
|
07
Tháng 2,2026
Sau hiệp phụ
106
:
102
60
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Bóng Rổ Vô Địch Quốc Gia Georgia

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Tbilisi S. Uni
201461738-16419734
2
Batumi-Rsu
201461796-163516134
3
BC Kutaisi
201461763-163113234
4
Margveti
201371750-16965433
5
BC Orbi
201191738-1780-4231
6
Telavi
2010101603-1638-3530
7
BC Iverion
209111595-1666-7129
8
Kavkasia BC
208121693-16692428
9
Rashi
208121683-1698-1528
10
BC Rustavi
206141644-1687-4326
11
BC Gurjaani Delta
203171492-1754-26223

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Tbilisi S. Uni
BC Orbi

Tài/Xỉu

TBIORB
Tài 125.5
100‏%
86.19
100‏%
83.86
Tài 145.5
95‏%
86.19
100‏%
83.86
Tài 165.5
43‏%
86.19
67‏%
83.86
Tài 185.5
14‏%
86.19
19‏%
83.86
Tài 200.5
0‏%
86.19
0‏%
83.86
Tài 225.5
0‏%
86.19
0‏%
83.86
Xỉu 125.5
0‏%
86.19
0‏%
83.86
Xỉu 145.5
5‏%
86.19
0‏%
83.86
Xỉu 165.5
57‏%
86.19
33‏%
83.86
Xỉu 185.5
86‏%
86.19
81‏%
83.86
Xỉu 200.5
100‏%
86.19
100‏%
83.86
Xỉu 225.5
100‏%
86.19
100‏%
83.86