Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
4
18
Số lần phạm lỗi
12
Thống Kê Mùa Giải
LMSHAH
LMSHAH
66.9Points72.9
28.4Rebounds30
13.5Assists15.2
6.6Steals4.6
2.9Blocks1.9
8.9Turnovers13.2
52.4Field Goals Attempted55.1
47%Field Goal Percentage47%
20.4Three Pointers Attempted19.5
38%Three Point Percentage40%
15.2Free Throws Attempted17.2
64%Free Throw Percentage75%
Group Table
Champions League 25/26, Group C
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Hapoel Holon BC | 6 | 3 | 3 | 531-521 | 10 | 1.019 | 0.5 | 9 | BBBBB |
Champions League 25/26, Group H
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Le Mans | 6 | 2 | 4 | 484-460 | 24 | 1.052 | 0.333 | 8 | TTBBT |
Champions League 25/26, Group I
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Le Mans | 6 | 4 | 2 | 538-527 | 11 | 1.021 | 0.667 | 10 | TTBBT |
4 | ![]() ![]() Hapoel Holon BC | 6 | 0 | 6 | 511-593 | -82 | 0.862 | 0 | 6 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
LMSHAH
Đã thắng
Đã thắng





