18
Tháng 3,2026
Kết thúc
102
:
92
3
/ 4
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 4
40
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

0
Thời gian hội ý
4
18
Số lần phạm lỗi
12
102
92
31
18
31
25
25
25
15
24
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

LMS

HAH
66.9Points72.9
28.4Rebounds30
13.5Assists15.2
6.6Steals4.6
2.9Blocks1.9
8.9Turnovers13.2
52.4Field Goals Attempted55.1
47%Field Goal Percentage47%
20.4Three Pointers Attempted19.5
38%Three Point Percentage40%
15.2Free Throws Attempted17.2
64%Free Throw Percentage75%

Group Table

Champions League 25/26, Group C
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
2
Hapoel Holon BC
633531-521101.0190.59
Champions League 25/26, Group H
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
3
Le Mans
624484-460241.0520.3338
Champions League 25/26, Group I
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
3
Le Mans
642538-527111.0210.66710
4
Hapoel Holon BC
606511-593-820.86206

Sô trận đã đấu - 2 |  từ {năm}

LMS

HAH
Đã thắng
Đã thắng
2(100‏%)
0(0‏%)
Chiến thắng lớn nhất
-
208
Total Points
177
104
Số điểm trung bình
88,5