11
Tháng 3,2026
Kết thúc
101
:
81
1
/ 4
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ 4
100
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

4
Thời gian hội ý
4
22
Số lần phạm lỗi
19
101
81
28
25
17
16
24
20
32
20
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

RYV

LMS
72.2Points66.9
32.3Rebounds28.4
13.9Assists13.5
5.5Steals6.6
3.8Blocks2.9
10.2Turnovers8.9
51.7Field Goals Attempted52.4
46%Field Goal Percentage47%
23.7Three Pointers Attempted20.4
36%Three Point Percentage38%
21.2Free Throws Attempted15.2
76%Free Throw Percentage64%

Group Table

Champions League, Bảng A
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Rytas Vilnius
642564-534301.0560.66710
Champions League 25/26, Group H
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
3
Le Mans
624484-460241.0520.3338
Champions League 25/26, Group I
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Rytas Vilnius
642560-508521.1020.66710
3
Le Mans
642538-527111.0210.66710

Sô trận đã đấu - 6 |  từ {năm}

RYV

LMS
Đã thắng
Đã thắng
5(83‏%)
1(17‏%)
Chiến thắng lớn nhất
507
Total Points
397
84,5
Số điểm trung bình
66,2