Ngày thi đấu 19
|
30
Tháng 1,2026
Kết thúc
102
:
81
20
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng

LUB
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
CA Peñarol
221931933-161132239
2
Hebraica Macabi
221481860-17986236
3
Club Malvín
221481799-17792034
4
Club Nacional
221482031-182820334
5
Defensor Sporting
2212101902-18713134
6
Aguada
221572022-190411833
7
Union Atletica
2211111826-18151133
8
Club Biguá de Villa Biarritz
2211111944-1954-1033
9
Urunday Universitario
229131956-18995731
10
Goes
226161797-1960-16328
11
Welcome
224181776-2094-31826
12
Cordon
223191771-2104-33323
Giải bóng rổ LUB Uruguay, vòng chung kết
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
CA Peñarol
302462636-227835852
2
Club Nacional
3020102740-246627448
3
Hebraica Macabi
3016142534-2539-546
4
Aguada
3020102763-260815546
5
Club Malvín
3018122417-2444-2746
6
Defensor Sporting
3014162556-2555144
Giải bóng rổ LUB Uruguay, vòng xuống hạng
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Club Biguá de Villa Biarritz
2816122491-24434844
2
Union Atletica
2814142338-23142442
3
Urunday Universitario
2713142411-230310840
4
Goes
279182259-2406-14736
5
Welcome
284242272-2681-40932
6
Cordon
285232262-2642-38031

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Hebraica Macabi
Club Nacional

Tài/Xỉu

HEBNAC
Tài 125.5
93‏%
84.27
100‏%
91.33
Tài 145.5
93‏%
84.27
90‏%
91.33
Tài 165.5
63‏%
84.27
63‏%
91.33
Tài 185.5
17‏%
84.27
33‏%
91.33
Tài 200.5
10‏%
84.27
13‏%
91.33
Tài 225.5
0‏%
84.27
0‏%
91.33
Xỉu 125.5
7‏%
84.27
0‏%
91.33
Xỉu 145.5
7‏%
84.27
10‏%
91.33
Xỉu 165.5
37‏%
84.27
37‏%
91.33
Xỉu 185.5
83‏%
84.27
67‏%
91.33
Xỉu 200.5
90‏%
84.27
87‏%
91.33
Xỉu 225.5
100‏%
84.27
100‏%
91.33