Ngày thi đấu 13
|
31
Tháng 1,2026
Kết thúc
78
:
79
20
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng

Relegation Round
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Rabotnicki Skopje
251782096-193715942
2
Mkk Kumanovo
251782022-187015242
3
Kk Cair 2030
2512132128-20992937
4
Feniks 2010
2512132009-2068-5937
5
KK Gostivar 2015
258171891-1926-3533
6
Kk Angeli
312231-271-404
Championship Round
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
MZT Skopje Aerodrom
251872062-176329943
2
KK TFT
251781942-19004242
3
Pelister Bitola
251692106-196614041
4
Kozuv
2513122059-20302938
5
Tikvesh
2510152041-2108-6735
6
Madzari
321286-270165
Giải Bóng Rổ Vô Địch Quốc Gia First League
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
KK TFT
221931891-167321841
2
MZT Skopje Aerodrom
221931735-153420140
3
Pelister Bitola
221482002-180719536
4
Madzari
2212101858-18124634
5
Kozuv
2212101834-18171734
6
Tikvesh
2211111837-18023533
7
Kk Cair 2030
2211111779-1858-7933
8
Mkk Kumanovo
2210121788-17553332
9
Rabotnicki Skopje
229131829-17923731
10
Feniks 2010
228141722-1778-5630
11
KK Gostivar 2015
226161634-1761-12728
12
Kk Angeli
221211517-2037-52023

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Kozuv
Tikvesh

Tài/Xỉu

KOZKKT
Tài 125.5
100‏%
83.32
100‏%
82.76
Tài 145.5
88‏%
83.32
96‏%
82.76
Tài 165.5
56‏%
83.32
52‏%
82.76
Tài 185.5
16‏%
83.32
12‏%
82.76
Tài 200.5
8‏%
83.32
4‏%
82.76
Tài 225.5
0‏%
83.32
0‏%
82.76
Xỉu 125.5
0‏%
83.32
0‏%
82.76
Xỉu 145.5
12‏%
83.32
4‏%
82.76
Xỉu 165.5
44‏%
83.32
48‏%
82.76
Xỉu 185.5
84‏%
83.32
88‏%
82.76
Xỉu 200.5
92‏%
83.32
96‏%
82.76
Xỉu 225.5
100‏%
83.32
100‏%
82.76