Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
4
20
Số lần phạm lỗi
17
Bảng xếp hạng
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Pelister Bitola | 25 | 16 | 9 | 2106-1966 | 140 | 41 | BBTTT |
4 | ![]() ![]() Kozuv | 25 | 13 | 12 | 2059-2030 | 29 | 38 | BTBBB |
Giải Bóng Rổ Vô Địch Quốc Gia First League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Pelister Bitola | 22 | 14 | 8 | 2002-1807 | 195 | 36 | BBTTT |
5 | ![]() ![]() Kozuv | 22 | 12 | 10 | 1834-1817 | 17 | 34 | BTBBB |
Sô trận đã đấu - 5 | từ {năm}
KOZPEL
Đã thắng
Đã thắng





