Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Utah Utes | 13 | 5 | 8 | 0.385 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Utah Valley W. | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lần gặp gần nhất
1-5của9
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Utah Utes | 13 | 5 | 8 | 0.385 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Utah Valley W. | 0 | 0 | 0 | 0 |