Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Davidson Wildcats | 18 | 11 | 7 | 0.611 |
6 | ![]() ![]() Rhode Island Rams | 18 | 9 | 9 | 0.5 |
Lần gặp gần nhất
1-5của8
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Davidson Wildcats | 18 | 11 | 7 | 0.611 |
6 | ![]() ![]() Rhode Island Rams | 18 | 9 | 9 | 0.5 |