Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() East Carolina P. | 15 | 9 | 6 | 0.6 |
5 | ![]() ![]() Rice | 15 | 7 | 8 | 0.467 |
Lần gặp gần nhất
1-5của8
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() East Carolina P. | 15 | 9 | 6 | 0.6 |
5 | ![]() ![]() Rice | 15 | 7 | 8 | 0.467 |