Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() East Carolina P. | 18 | 12 | 6 | 0.667 |
5 | ![]() ![]() Rice | 17 | 8 | 9 | 0.471 |
Lần gặp gần nhất
1-5của8
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() East Carolina P. | 18 | 12 | 6 | 0.667 |
5 | ![]() ![]() Rice | 17 | 8 | 9 | 0.471 |