Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Uic Flames | 15 | 10 | 5 | 0.667 |
8 | ![]() ![]() Bradley Braves | 18 | 4 | 14 | 0.222 |
Lần gặp gần nhất
1-5của9
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Uic Flames | 15 | 10 | 5 | 0.667 |
8 | ![]() ![]() Bradley Braves | 18 | 4 | 14 | 0.222 |