Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
4
8
Số lần phạm lỗi
16
Thống Kê Mùa Giải
KRKSPS
KRKSPS
72.3Points78
28.7Rebounds31.8
14.9Assists16.7
5.8Steals4.7
2.1Blocks2.7
11.5Turnovers13.2
57Field Goals Attempted58.3
42%Field Goal Percentage47%
26.6Three Pointers Attempted22.9
29%Three Point Percentage38%
21Free Throws Attempted20.5
80%Free Throw Percentage73%
Bảng xếp hạng
ABA Liga 25/26, Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() KK Krka | 16 | 5 | 11 | 1271-1321 | -50 | 21 | BTBTB |
ABA Liga 25/26, Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Spartak Subotica | 16 | 8 | 8 | 1329-1334 | -5 | 24 | TBBTB |
ABA Liga 25/26, Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Spartak Subotica | 26 | 14 | 12 | 2112-2084 | 28 | 40 | TBBTB |
5 | ![]() ![]() KK Krka | 25 | 9 | 16 | 1949-2024 | -75 | 34 | BTBTB |
Sô trận đã đấu - 4 | từ {năm}
KRKSPS
Đã thắng
Đã thắng





