Ngày thi đấu 34
|
11
Tháng 2,2026
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Sau hiệp phụ
5
:
4
40
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng Xếp Hạng

West
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
HC Pribram
393361001187-8710099
2
HC Wikov Hronov
3928115232160-1025880
3
Rebel
3925141002156-1084876
4
Milevsko 1934
3923162520153-1173670
5
HC Stadion Cheb
3924154121130-1171368
6
Kobra Praha
3920190112132-130262
7
HC Benátky nad Jizerou
3919201311142-155-1359
8
Kralupy Junior
3921183120138-1231559
9
HC Stadion Vrchlabí
3917222311127-134-752
10
Decin
3917221122125-155-3051
11
Mostecti Lvi
3916233412135-146-1150
12
Kralove Pisek
3914251102109-132-2344
13
SK Kadan
389292201103-170-6728
14
Usti Nad Labem
39732023180-196-11621
2. Liga
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
HC AZ Havířov 2010
393721030233-67166107
2
HK Jestřábi Prostějov
393450013185-68117104
3
Orli Znojmo
3928111101175-769985
4
HC Bobri Valasske Mezirici
3922171126114-114070
5
DRACI PARS ŠUMPERK
3922172112141-1083366
6
HC Spartak Uhersky Brod
3922172101137-131666
7
HC Koprivnice
3919201221137-136157
8
Hodonin
3916232100126-151-2547
9
Novy Jicin
391524124093-147-5442
10
Slezan Opava
3915242010113-172-5942
11
HK Kromeriz
3916233041121-175-5442
12
Hhk Velke Mezirici
391128151092-165-7336
13
HC Zdar Nad Sazavou
391029111397-157-6032
14
Brno
39633030271-168-9723

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

HC Wikov Hronov
HC Benátky nad Jizerou

Những trận kế tiếp - HC Wikov Hronov

Không co trận đấu nào

Những trận kế tiếp - HC Benátky nad Jizerou

Không co trận đấu nào

Tài/Xỉu

WIKBEN
Tài 3.5
93‏%
3.72
89‏%
3.48
Tài 4.5
74‏%
3.72
84‏%
3.48
Tài 5.5
65‏%
3.72
82‏%
3.48
Tài 6.5
47‏%
3.72
64‏%
3.48
Tài 7.5
28‏%
3.72
39‏%
3.48
Tài 8.5
12‏%
3.72
23‏%
3.48
Xỉu 3.5
7‏%
3.72
11‏%
3.48
Xỉu 4.5
26‏%
3.72
16‏%
3.48
Xỉu 5.5
35‏%
3.72
18‏%
3.48
Xỉu 6.5
53‏%
3.72
36‏%
3.48
Xỉu 7.5
72‏%
3.72
61‏%
3.48
Xỉu 8.5
88‏%
3.72
77‏%
3.48