Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng xếp hạng
NBL 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Basketball Nymburk | 22 | 21 | 1 | 2217-1669 | 548 | 1.328 | 0.955 | TTTTT |
5 | ![]() ![]() Srsni Pisek | 22 | 12 | 10 | 1966-1972 | -6 | 0.997 | 0.545 | BTTBB |
NBL 25/26, Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Basketball Nymburk | 36 | 32 | 4 | 3615-2855 | 760 | 1.266 | 0.889 | TTTTT |
7 | ![]() ![]() Srsni Pisek | 36 | 18 | 18 | 3197-3182 | 15 | 1.005 | 0.5 | BTTBB |
Sô trận đã đấu - 11 | từ {năm}
BASSOP
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của11





