Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
5
17
Số lần phạm lỗi
21
Bảng Xếp Hạng
ZBL 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() USK Prague | 18 | 18 | 0 | 1935-953 | 982 | 36 | TTTTT |
2 | ![]() ![]() BK Zabiny Brno | 18 | 14 | 4 | 1471-1132 | 339 | 32 | BTTBT |
ZBL 25/26, Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() USK Prague | 22 | 22 | 0 | 2330-1216 | 1114 | 44 | TTTTT |
2 | ![]() ![]() BK Zabiny Brno | 22 | 17 | 5 | 1781-1422 | 359 | 39 | BTTBT |
Sô trận đã đấu - 49 | từ {năm}
PRAZAB
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của49





