Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng Xếp Hạng
ZBL 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() USK Prague | 18 | 18 | 0 | 1935-953 | 982 | 36 | TTTTT |
5 | ![]() ![]() DSK | 18 | 9 | 9 | 1294-1486 | -192 | 27 | TBBBB |
ZBL 25/26, Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() USK Prague | 22 | 22 | 0 | 2330-1216 | 1114 | 44 | TTTTT |
5 | ![]() ![]() DSK | 22 | 9 | 13 | 1562-1859 | -297 | 31 | TBBBB |
Sô trận đã đấu - 9 | từ {năm}
DSKPRA
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của9





